| Z890M Mainboard - Datasheet | |
|---|---|
| CPU | LGA1851 socket, hỗ trợ Intel® Core™ Ultra Processors * Xem “CPU Support List” |
| L3 Cache | Phụ thuộc vào CPU |
| Chipset | Intel® Z890 Express Chipset |
| Bộ nhớ | |
| Hỗ trợ DDR5 | DDR5 lên đến 9066(O.C) MT/s Tối đa 256GB (64GB mỗi khe) 4 x DIMM, Dual Channel ECC/Non-ECC Un-buffered DIMM hỗ trợ Hỗ trợ XMP và CUDIMM * Xem "Memory Support List" |
| Đồ họa tích hợp | |
| HDMI | 1 x HDMI (4096x2160@60Hz), HDMI 2.1, HDCP 2.3 |
| DisplayPort | 2 x DP (4096x2304@60Hz), DP 2.1 |
| Hỗ trợ màn hình | Tối đa 3 màn hình cùng lúc * Phụ thuộc CPU |
| Âm thanh | |
| Chip | Realtek® Audio CODEC |
| Đầu ra | 2/4/5.1/7.1 kênh (tuỳ chỉnh qua phần mềm) |
| Mạng LAN | |
| LAN | Realtek® 2.5GbE (2.5G / 1G / 100Mbps) |
| Khe mở rộng | |
| CPU | 1 x PCIe 5.0 x16 (chỉ hỗ trợ GPU/NVMe) |
| Chipset | 1 x PCIe 4.0 x4 |
| Lưu trữ | |
| CPU | 1 x M.2 PCIe 5.0 x4/x2 (M2A_CPU) |
| Chipset | 1 x M.2 PCIe 4.0 x4/x2 (M2Q_SB) 1 x M.2 PCIe 4.0 x4/x2 (M2N_SB) 4 x SATA 6Gb/s Hỗ trợ RAID 0/1/5/10 cho NVMe & SATA |
| USB | |
| USB 3.2 Gen 1 | 1 x USB-C (qua header), 5 x USB-A (3 sau, 2 header) |
| USB 2.0 | 2 x sau, 4 x header |
| Kết nối I/O nội bộ | |
| 1 x 24-pin ATX, 1 x 8-pin ATX 12V 1 x CPU fan, 1 x CPU/water pump 1 x system fan, 1 x system/water pump 2 x ARGB Gen2, 1 x RGB header 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s 1 x USB-C header (3.2 Gen1), 1 x USB 3.2 Gen1 header 2 x USB 2.0 headers 2 x Thunderbolt AIC connectors, TPM header, COM header 1 x Clear CMOS jumper, audio header, front panel header | |
| I/O phía sau | |
| 1 x PS/2 keyboard/mouse 3 x USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 2.0 1 x HDMI, 2 x DP 1 x RJ-45, 3 x audio jack * Phụ thuộc CPU | |
| Điều khiển I/O & Giám sát | |
| Chip I/O | iTE® Controller |
| Giám sát | Điện áp, nhiệt độ, tốc độ quạt, cảnh báo lỗi, điều khiển tốc độ quạt/pump |
| BIOS | |
| Loại | 256Mbit Flash, AMI UEFI BIOS |
| Hỗ trợ | PnP 1.0a, DMI 2.7, WfM 2.0, SM BIOS 2.7, ACPI 5.0 |
| Tính năng độc quyền | |
| Hỗ trợ GIGABYTE Control Center (GCC) Hỗ trợ Q-Flash, Smart Backup * Tính năng GCC thay đổi theo model | |
| Phần mềm đi kèm | |
| Norton® Internet Security (OEM), phần mềm quản lý băng thông mạng LAN | |
| Hệ điều hành | |
| Windows 11 64-bit / Windows 10 64-bit | |
| Kích thước | |
| Form Factor | Micro ATX, 24.4 x 24.4 cm |