| CPU | AMD Socket AM5, hỗ trợ AMD Ryzen™ 9000/8000/7000 Series Processors |
| Chipset | AMD B850 |
| Bộ nhớ | Loại: DDR5, hỗ trợ tốc độ lên đến 8200(O.C.)/4400 MT/s Khe cắm: 4 x DDR5 DIMM, dung lượng tối đa 256GB (64GB/khe) Kiến trúc: Dual channel Hỗ trợ: Non-ECC, AMD EXPO™, XMP |
| Đồ họa tích hợp | GPU: AMD Radeon™ Graphics |
| Âm thanh | Codec: Realtek® ALC1220 Tính năng: High Definition Audio, hỗ trợ 2/4/5.1/7.1 kênh, S/PDIF Out, DSD audio |
| Mạng LAN | Realtek 5GbE (5/2.5/1 Gbps, 100 Mbps) |
| Wi-Fi | Realtek® Wi-Fi 7 RTL8922AE Hỗ trợ Wi-Fi a/b/g/n/ac/ax, băng tần 2.4/5/6 GHz |
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCIe x16 (PCIEX16) Ryzen 9000/7000: PCIe 5.0 x16 Ryzen 8000 (Phoenix 1): PCIe 4.0 x8 Ryzen 8000 (Phoenix 2): PCIe 4.0 x4 Chỉ hỗ trợ card đồ họa hoặc NVMe SSD 1 x PCIe x16 (PCIEX4, PCIe 4.0 x4) Lưu ý: PCIEX4 không khả dụng nếu M2D_SB được sử dụng. |
| Lưu trữ | 1 x M2A_CPU (25110/22110/2580/2280) Ryzen 9000/7000: PCIe 5.0 x4/x2 Ryzen 8000: PCIe 4.0 x4/x2 1 x M2B_CPU (22110/2280) Ryzen 9000/7000: PCIe 5.0 x4/x2 Ryzen 8000 (Phoenix 1): PCIe 4.0 x4/x2 Không khả dụng với Ryzen 8000 (Phoenix 2). 2 x M.2 (M2C_SB, M2D_SB, 22110/2280, PCIe 4.0 x4/x2) SATA: 2 x SATA 6Gb/s RAID: NVMe: RAID 0, 1, 5, 10 (RAID 5 chỉ hỗ trợ Ryzen 9000) SATA: RAID 0, 1 |
| USB | CPU: 1 x USB-C (USB 3.2 Gen 2, bảng sau) 4 x USB 3.2 Gen 1 (bảng sau) 4 x USB 2.0/1.1 (bảng sau) Chipset: 1 x USB-C (USB 3.2 Gen 2x2, header nội bộ) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A (bảng sau) 2 x USB 3.2 Gen 1 (header nội bộ) 4 x USB 2.0/1.1 (header nội bộ) |
| Cổng I/O nội bộ | 1 x 24-pin ATX, 1 x 8-pin + 1 x 4-pin ATX 12V 1 x CPU fan, 1 x CPU fan/pump, 4 x system fan, 2 x system fan/pump 3 x addressable RGB Gen2, 1 x RGB LED strip 4 x M.2, 2 x SATA Header: front panel, audio, USB-C (3.2 Gen 2x2), USB 3.2 Gen 1, 2 x USB 2.0 Cảm biến: nhiễu, TPM, nhiệt độ, Clear CMOS, Q-Flash Plus, nút nguồn/reset |
| Cổng I/O mặt sau | 1 x HDMI 2 x antenna (Wi-Fi) 1 x USB-C (3.2 Gen 2) 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A 4 x USB 3.2 Gen 1 4 x USB 2.0/1.1 1 x RJ-45 1 x S/PDIF Out 2 x audio jacks |
| Bộ điều khiển I/O | Chip iTE |
| Giám sát phần cứng | Phát hiện điện áp, nhiệt độ, tốc độ quạt, lưu lượng nước, cảnh báo lỗi quạt, điều khiển tốc độ quạt |
| BIOS | 1 x 512 Mbit flash, AMI UEFI BIOS |
| Tính năng độc đáo | GIGABYTE Control Center (GCC), Q-Flash, Q-Flash Plus, Smart Backup |
| Hệ điều hành | Hỗ trợ Windows 11 64-bit |
| Form Factor | ATX Form Factor; 30.5cm x 24.4cm |