| Chipset | AMD B850 |
| CPU hỗ trợ | AMD Ryzen™ 9000 / 8000 / 7000 Series |
| Socket | AM5 |
| Kích thước PCB | mATX (243.84 x 243.84 mm) |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows® 11 64-bit |
| Wi-Fi & Bluetooth | Wi-Fi 7, Bluetooth® 5.4 (chuẩn Key-E M.2, hỗ trợ MU-MIMO, 320MHz) |
| Đồ họa tích hợp | HDMI™ 2.1 (tối đa 8K@60Hz, phụ thuộc CPU có iGPU) |
| Âm thanh | Realtek® ALC4080, 7.1-Channel, S/PDIF |
| LAN | Realtek® 8126-VB 5G LAN |
| Khe RAM | 4x DDR5 UDIMM, max 256GB, hỗ trợ EXPO™, non-ECC |
| Tốc độ RAM hỗ trợ | DDR5 4800–8200+ MT/s (tuỳ CPU và số lượng DIMM) |
| Khe mở rộng PCIe | 1x PCIe 5.0 x16 (từ CPU), 1x PCIe 4.0 x4 (từ chipset) |
| Lưu trữ | 3x M.2 (2x PCIe 5.0, 1x PCIe 4.0 x2), 4x SATA 6Gb/s |
| RAID hỗ trợ | SATA: RAID 0/1/10 — NVMe: RAID 0/1/5 (RAID 5 chỉ Ryzen 9000) |
| USB (I/O Panel + nội bộ) | USB 2.0: 4 (trước), USB 5Gbps: 6 (4 sau, 2 trước), USB 10Gbps: 5 (3A sau, 1A trước, 1C trước), USB 20Gbps: 1 (Type-C sau) |
| Hỗ trợ Multi-GPU | AMD MULTI-GPU |
| Đèn báo & LED | 4x EZ Debug LED, 1x EZ Memory LED, 3x JARGB_V2, 1x JRGB |
| Tản nhiệt M.2 | Có hỗ trợ (cần xem kỹ hướng dẫn sử dụng) |
| Nút trên I/O panel | Clear CMOS, Flash BIOS |
| Cổng I/O sau | HDMI™, USB-C 10G & 20G, USB-A 5G & 10G, 5G LAN, Audio out, S/PDIF, Wi-Fi Antenna, CMOS, Flash BIOS |