Tất cả thông số
MÀN HÌNH
Kích thước [Inch]
34
Tỷ lệ khung hình
21:9
Loại tấm nền
VA
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster), 1ms MBR
Độ phân giải
3440 x 1440
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.07725 ×0.23175mm
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
300cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
4000:1
Gam màu (Điển hình)
sRGB 95% (CIE1931)
Độ cong
1800R
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
160
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
240cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
3200:1
Bit màu
110
Kích thước [cm]
86.35
KẾT NỐI
HDMI
CÓ
DisplayPort
CÓ
Phiên bản DP
1.4
Đầu ra tai nghe
3 chấu (chỉ âm thanh)
TÍNH NĂNG
HDR 10
CÓ
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
CÓ
Chống nháy hình
CÓ
Đồng bộ hành động động
CÓ
Black Stabilizer
CÓ
Crosshair
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
Chọn đầu vào tự động
CÓ
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Nghiêng/độ cao/xoay
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100 mm
ÂM THANH
Maxx Audio
CÓ
Loa
5W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
1053 x 529 x 232mm
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
809 x 470.3 x 249.1mm
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
809 x 358.9 x 91.5mm
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
13kg
Trọng lượng có chân đế [kg]
10kg
Trọng lượng không có chân đế [kg]
5.8kg
THÔNG TIN
Tên sản phẩm
Màn hình gaming
Năm
2025
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi
CÓ
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy)
CÓ
Cổng hiển thị
CÓ
HDMI
CÓ (2 dây)
Dây nguồn
CÓ
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller
CÓ
OnScreen Control (LG Screen Manager)
CÓ
HỘP ĐIỀU KHIỂN
Dây nguồn AC
CÓ