MÀN HÌNH
Kích thước [Inch]
39.7
Tỷ lệ khung hình
21:9
Loại tấm nền
IPS Black
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
Độ phân giải
5120 x 2160
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.1815 x 0.1815 mm
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
450 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
2000:1
Gam màu (Điển hình)
DCI-P3 99% (CIE1976)
Độ cong
2500R
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 95% (CIE1976)
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
120
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
360 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1400:1
Kích thước [cm]
100.859cm
KẾT NỐI
KVM tích hợp
CÓ
HDMI
CÓ (2ea)
Daisy Chain
CÓ (UHD/120Hz)
DisplayPort
CÓ (1ea)
Phiên bản DP
2.1
Thunderbolt
CÓ (vào 1 ea, ra 1 ea)
USB-C
CÓ (1up/4 down)
Đầu ra tai nghe
4 đầu cắm (âm thanh và mic)
LAN (RJ-45)
CÓ
Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
2.3
Thunderbolt (Power Delivery)
96W
Cổng USB Downstream
USB-C *4EA(15W*1EA, 4.5W*3EA) 10Gbps USB-A *2EA 10Gbps
Cổng USB Upstream
Có (via Thunderbolt & USB-C 10Gbps)
USB-C (Truyền dữ liệu)
CÓ
TÍNH NĂNG
HDR 10
CÓ
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
Điều chỉnh độ sáng tự động
CÓ
Chế độ mù màu
CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
CÓ
PIP
CÓ
PBP
CÓ (2)
Chống nháy hình
CÓ
Đồng bộ hành động động
CÓ
Black Stabilizer
CÓ
Chế độ đọc sách
CÓ
VRR
CÓ
Super Resolution+
CÓ
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™600
Công nghệ Nano IPS™
CÓ
Phím do người dùng xác định
CÓ
Chọn đầu vào tự động
CÓ
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100 mm
ÂM THANH
Âm trầm phong phú
CÓ
Loa
10W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
17.8 kg
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
9.2 kg
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
14.1 kg
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
1206 * 534 * 201 mm
Trọng lượng có chân đế [kg]
947.7 * 419.8 * 106.3 mm
Trọng lượng không có chân đế [kg]
947.7 * 614.3 * 260 mm
THÔNG TIN
Tên sản phẩm
Màn hình mở rộng
Năm
2025
NGUỒN
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
45W
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
40W
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 1.2W
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Loại
Nguồn điện tích hợp sẵn
PHỤ KIỆN
Bộ chuyển đổi
CÓ
Báo cáo hiệu chuẩn (Giấy)
CÓ
HDMI
CÓ
Khác (Phụ kiện)
Dây Displayport
Dây nguồn
CÓ
Thunderbolt
CÓ
USB-C
CÓ
ỨNG DỤNG SW
Dual Controller
CÓ
LG Calibration Studio (True Color Pro)
CÓ
OnScreen Control (LG Screen Manager)
CÓ