ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Tấm nền IPS Full HD hiển thị màu sắc chính xác với góc nhìn rộng 178°.
- Tần số quét 144Hz kết hợp AMD FreeSync mang lại trải nghiệm mượt mà hơn.
- Tích hợp loa kép 3W tiện lợi cho học tập, làm việc và giải trí đa phương tiện.
- Công nghệ Eye Comfort và Low Blue Light giúp giảm mỏi mắt hiệu quả.
- Thiết kế Ash White hiện đại cùng chân đế công thái học linh hoạt đa hướng
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Dell |
| Tên sản phẩm | Màn Hình Văn Phòng Dell S2425HSM (24" Fhd Ips) / Bh 36T |
| Ngành hàng | Màn hình văn phòng |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Thông số hiển thị | |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phủ màu | 99% sRGB (CIE 1931) |
| Thời gian phản hồi | 1 ms MPRT 5 ms GTG (Fast) 4 ms GTG (Extreme Mode) 8 ms GTG |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD FreeSync HDCP Support Variable Refresh Rate (VRR) |
| Kích thước màn hình | 24 inch |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 Million Colors (8-bit) |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 Full HD |
| Tần số quét | 144Hz |
| Độ tương phản | 1.500:1 |
| Tấm nền | In-plane Switching (IPS) |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Pixel Pitch | 0.27450 mm x 0.27450 mm |
| PPI | 93 |
| Thiết kế & Công thái học | |
| Điều chỉnh chân đế | Pivot Swivel Tilt Height |
| Góc nghiêng | -5° đến 21° |
| Góc xoay ngang | 30° đến 30° |
| Màu sắc | Ash White |
| VESA | 100 x 100 mm |
| Độ nâng tối đa | 110 mm |
| Tính năng bảo vệ mắt | |
| Eye Comfort Rating | 4 Star |
| Tính năng | Flicker-free Low Blue Light Eye Comfort Technology |
| Âm thanh & Kết nối | |
| Loa | 2 x 3W |
| Cổng kết nối | 2 x HDMI (HDCP 1.4) Hỗ trợ tối đa 1920 x 1080 144Hz |
| Cáp đi kèm | 1 x HDMI 1.4 Cable - 1.80 m |
| Nguồn điện | |
| Standby Power | 0.5W |
| Công suất tối đa | 39W |
| Điện áp | 100V AC to 240V AC |
| Công suất hoạt động | 14.30W |
| Tần số | 50Hz / 60Hz |
| Off-Mode Power | 0.3W |
| Chứng nhận & Tiêu chuẩn | |
| Chứng nhận | RoHS Mercury-free ENERGY STAR 8.0 Arsenic-free Glass |
| Tương thích phần mềm | Dell Display and Peripheral Manager |
| Kích thước & Khối lượng | |
| Kích thước có chân | 21.17 x 17.99 x 7.55 inch |
| Kích thước không chân | 21.17 x 12.35 x 2.31 inch |
| Khối lượng có chân | 11.05 lb |
| Khối lượng | 6.68 lb |