| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| TDP | 310W |
| Socket CPU | Intel LGA: 115X/1200/1700/1851 AMD: AM4/AM5 |
| Ống dẫn | 400*IDΦ7*ODΦ12.5mm |
| Số lượng quạt | 3 |
| Trọng lượng tịnh | 1680g |
| Kích thước két tản nhiệt | 397*120*27mm |
| Chất liệu két tản nhiệt | Nhôm |
| Kích thước bơm | 80*78*97mm |
| Tốc độ bơm | 3100±10% RPM |
| Độ ồn bơm | ≤30dB(A) |
| Đầu kết nối bơm | 3-Pin |
| Điện áp định mức bơm | 12VDC |
| Dòng điện định mức bơm | 0.4A |
| Công suất tiêu thụ bơm | 4.8W |
| Loại vòng bi bơm | Vòng bi gốm |
| Động cơ bơm | Động cơ ba pha sáu cực |
| Tuổi thọ MTBF | 100,000 giờ |
| Kích thước quạt | 120*120*25mm (D×R×C) |
| Loại vòng bi quạt | Vòng bi thủy lực (Fluid Dynamic Bearing) |
| Tốc độ quạt | 500~2400±10% RPM 500~2000±10% RPM (khi dùng cáp giảm tốc) |
| Lưu lượng gió | 90 CFM 77 CFM (khi dùng cáp giảm tốc) |
| Áp suất gió | 5.8 mmH2O 4.65 mmH2O (khi dùng cáp giảm tốc) |
| Độ ồn quạt | ≤36dB(A) ≤29dB(A) (khi dùng cáp giảm tốc) |
| Điện áp định mức quạt | 12VDC |
| Dòng điện định mức quạt | 0.26A |
| Công suất tiêu thụ quạt | 3.12W |
| Đầu kết nối quạt | 4-Pin PWM |
| Kích thước màn hình bơm | 3.5 inch |
| Loại màn hình bơm | IPS |
| Độ phân giải màn hình bơm | 640*480px |
| Loại đèn LED bơm | ARGB |
| Đầu kết nối LED bơm | 3-Pin |
| Điện áp định mức LED bơm | 5VDC |
| Dòng điện định mức LED bơm | 0.6A |
| Công suất tiêu thụ LED bơm | 3W |