THÔNG SỐ KỸ THUẬT
×
| Chất liệu case | Thép SPCC, nhựa ABS, kính cường lực |
| Kích thước sản phẩm (có chân) | 418 × 216 × 426 mm |
| Chiều cao chân đế | 15 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 5.8 kg (NW) |
| Kính cường lực | Thiết kế trượt phía sau (Back Slide design) |
| Hỗ trợ mainboard | Micro ATX / Mini ITX |
| Cổng I/O | 1x USB Type-C, 1x USB 3.0 1x Combined Audio/mic Jack 3,5mm |
| Khay ổ cứng | 2 × 2.5" + 1 × 3.5" |
| Khe PCIe | 5 khe |
| Hỗ trợ quạt | Trước: 120mm ×2 / 140mm ×2; Trên: 120mm ×3; Đáy: 120mm ×3; Sau: 120mm ×1 |
| Hỗ trợ tản nhiệt nước | Trên: tối đa 240 mm |
| Chiều dài VGA tối đa | 370 mm |
| Chiều cao tản CPU tối đa | 165 mm |
| Chiều dài PSU tối đa | 230 mm |
| Không gian đi dây | 22–37 mm |