MÀN HÌNH LG QHD 23.8'' 24QP750-B – HOTGEAR

ĐỊA CHỈ : 203 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN, P6, QUẬN BÌNH THẠNH TPHCM

MÀN HÌNH LG QHD 23.8'' 24QP750-B

Giá Cũ:6,890,000₫
Giá KM:6,600,000₫

MÀN HÌNH

  • Kích thước (Inch)

    23.8 Inch

    Kích thước (cm)

    60.45 cm

  • Độ phân giải

    2560 x 1440

    Kiểu tấm nền

    IPS

  • Tỷ lệ màn hình

    16:9

    Kích thước điểm ảnh

    0.2058 x 0.2058 mm

  • Độ sáng (Tối thiểu)

    240 cd/m²

    Độ sáng (Điển hình)

    300 cd/m²

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 98% (CIE1931)

    Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

    Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    700:1

  • Tỷ lệ tương phản (Điển hình)

    1000:1

    Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Góc xem (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

    Xử lý bề mặt

    Chống lóa

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

    Hiệu ứng HDR

  • Màu hiệu chỉnh

    Chống nháy

  • Chế độ đọc sách

    Màu sắc yếu

  • Super Resolution+

    AMD FreeSync™

  • Cân bằng tối

    Đồng bộ hành động kép

  • Công tắc nhập tự động

    Tiết kiệm năng lượng thông minh

ỨNG DỤNG SW

  • Bộ điều khiển kép

    Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)

KẾT NỐI

  • HDMI™

    Có (1ea)

    HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz)

    2560 x 1440 at 75Hz

  • DisplayPort

    Có (in 1ea/out 1ea)

    Phiên bản DP

    1.4

  • DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz)

    2560 x 1440 at 75Hz

    USB-C

    Có (1ea)

  • USB-C (Tối đa Độ phân giải ở Hz)

    2560 x 1440 at 75Hz

    USB-C (Chế độ thay thế DP)

  • USB-C (Truyền dữ liệu)

    USB-C (Sự cung cấp năng lượng)

    65W

  • Daisy Chain

    Có (QHD/60Hz)

    Cổng USB chiều xuống

    Có (2ea/ver3.0)

  • Tai nghe ra

NGUỒN

  • Loại

    External Power (Adapter)

    Ngõ vào AC

    100-240Vac, 50/60Hz

  • Mức tiêu thụ điện (Điển hình)

    24W

    Mức tiêu thụ điện (Tối đa)

    140W

  • Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)

    0.5W

    Mức tiêu thụ điện (DC tắt)

    Less than 0.3W

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt/Height/Swivel/Pivot

    Có thể treo tường

    100 x 100 mm

KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

  • Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)

    540.1 X 506 X 240 mm(Up)
    540.1 X 376 X 240 mm(Down)

    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)

    540.1 X 321.1 X 41.9 mm

  • Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)

    614 X 490 X 185 mm

    Khối lượng tính cả chân đế

    5.5 kg

  • Khối lượng không tính chân đế

    3.4 kg

    Khối lượng khi vận chuyển

    8.1 kg

PHỤ KIỆN

  • HDMI™

    DisplayPort

  • USB Type C

Bình luận

Mua hàng online với nhiều ưu đãi hơn tại HOTGEAR
0946.700.006